Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

camp-stool

/'kæmp'tʃeə/

-stool)
/'kæmpstu:l/

danh từ

  • ghế xếp, ghế gấp
Biến thể từ camp-stools số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...