campanology
/,kæmpə'nɔlədʤi/
danh từ
- thuật đúc chuông
- thuật rung chuông
Định nghĩa tiếng Anh
n. The art of ringing bells, or a treatise on the art.
112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The art of ringing bells, or a treatise on the art.
Đang tải...