Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

campanology

/,kæmpə'nɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

campanology

/,kæmpə'nɔlədʤi/

danh từ

  • thuật đúc chuông
  • thuật rung chuông
Định nghĩa tiếng Anh

n. The art of ringing bells, or a treatise on the art.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...