Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

campanulate

/kəm'pænjuleit/

tính từ

  • (sinh vật học) hình chuông
Định nghĩa tiếng Anh

a. shaped like a bell or campana

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...