Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

campanulate

/kəm'pænjuleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

campanulate

/kəm'pænjuleit/

tính từ

  • (sinh vật học) hình chuông
Định nghĩa tiếng Anh

a. shaped like a bell or campana

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...