Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

campestral

//

* tính từ
  • thôn dã
  • ngoài đồng trống
Định nghĩa tiếng Anh

s. of fields or open country

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...