campestral
/kæm'pestrәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
campestral
//
* tính từ- thôn dã
- ngoài đồng trống
Định nghĩa tiếng Anh
s. of fields or open country
Từ điển Anh–Việt
112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. of fields or open country
Đang tải...