Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

camphoraceous

//

  • xem camphor
Định nghĩa tiếng Anh

a being or having the properties of camphor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...