Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

camphorated

/'kæmfəreitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

camphorated

/'kæmfəreitid/

tính từ

  • có long não
    • camphorated oil: dầu long não
Định nghĩa tiếng Anh

v treat with camphor a impregnated with camphor

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...