Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

camphorated

/'kæmfəreitid/

tính từ

  • có long não
    • camphorated oil: dầu long não
Định nghĩa tiếng Anh

v treat with camphor\na impregnated with camphor

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...