can't help
cụm từ
- không thể không, không kìm được (làm gì đó)
- can't help doing something: không thể không làm gì đó
- can't help but laugh: không nhịn được cười
- can't help wondering: không khỏi thắc mắc
- không thể tránh khỏi việc (làm gì đó)
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...