Từ điển Anh–Việt

112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assure

/əˈʃʊr/

Đang hiển thị mục gốc assure cho “can assure”.

Nghĩa thường dùng

đảm bảo động từ

“I assure you that everything will be fine.”Tôi đảm bảo với bạn rằng mọi thứ sẽ ổn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...