observe trends
/əbˈzɜːrv trɛndz/
Đang hiển thị mục gốc observe trends cho “can observe trends”.
Nghĩa thường dùng
quan sát xu hướng
cụm từ
“Researchers observe trends in climate change data.”Các nhà nghiên cứu quan sát xu hướng trong dữ liệu biến đổi khí hậu.