Từ điển Anh–Việt

111.786 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canaille

/kə'neil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canaille

/kə'neil/

danh từ

  • lớp người thấp hèn, tiện dân
Định nghĩa tiếng Anh

n. The lowest class of people; the rabble; the vulgar. n. Shorts or inferior flour.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...