Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canaliculus

/.kænә'likjulәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canaliculus

//

* danh từ
  • số nhiều canaliculi
  • ống nhỏ; rãnh nhỏ; đường kính nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small canal or duct as in some bones and parts of plants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...