canalization
/,kænəlai'zeiʃn/
Biến thể từ
canalizations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
canalization
/,kænəlai'zeiʃn/
danh từ
- sự đào kênh
- hệ thống sông đào
Định nghĩa tiếng Anh
n. the production of a canal or a conversion to canals