Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

canari

//

* danh từ
  • (thực vật) cây trám
  • black canari
  • cây trám đen
    • whitte canari:cây trám trắng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...