Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canari

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canari

//

* danh từ
  • (thực vật) cây trám
  • black canari
  • cây trám đen
    • whitte canari:cây trám trắng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...