Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canasta

/kə'næstə/ phổ biến #35730
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canasta

/kə'næstə/

danh từ

  • lối chơi bài canaxta Nam mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a form of rummy using two decks of cards and four jokers; jokers and deuces are wild; the object is to form groups of the same rank

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...