Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cancan

/'kænkæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cancan

/'kænkæn/

danh từ

  • điệu nhảy căng-căng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a high-kicking dance of French origin performed by a female chorus line

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...