Từ điển Anh–Việt

112,398 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cancan

/'kænkæn/

danh từ

  • điệu nhảy căng-căng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a high-kicking dance of French origin performed by a female chorus line

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...