Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cancellated

/'kænseleit/

tính từ

  • (sinh vật học) hình mạng
  • (giải phẫu) xốp (xương) ((cũng) cancellous)
Định nghĩa tiếng Anh

s having a latticelike structure pierced with holes or windows\ns having an open or latticed or porous structure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...