Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cancellous

/'kænsələs/

tính từ

  • (giải phẫu) xốp (xương) ((cũng) cancellate)
Định nghĩa tiếng Anh

s having an open or latticed or porous structure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...