Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

candelabrum

/,kændi'lɑ:brəm/ phổ biến #38899
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

candelabrum

/,kændi'lɑ:brəm/

danh từ, số nhiều candelabra

/,kændi'lɑ:brəmz/, candelabrums
/,kændi'lɑ:brəmz/
  • cây đèn nến; chúc đài
  • cột đèn (trước các dinh thự, lâu đài)
Định nghĩa tiếng Anh

n. branched candlestick; ornamental; has several lights

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...