Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38899

candelabrum

/,kændi'lɑ:brəm/

danh từ, số nhiều candelabra

/,kændi'lɑ:brəmz/, candelabrums
/,kændi'lɑ:brəmz/
  • cây đèn nến; chúc đài
  • cột đèn (trước các dinh thự, lâu đài)
Định nghĩa tiếng Anh

n. branched candlestick; ornamental; has several lights

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...