Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

candidacy

/'kændidəsi/ GRECollins ★ phổ biến #8782
Biến thể từ candidacies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

candidacy

/'kændidəsi/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ứng cử
Định nghĩa tiếng Anh

n the campaign of a candidate to be elected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...