Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16893

candidly

//

* phó từ
  • thật thà, thẳng thắn
Định nghĩa tiếng Anh

r (used as intensives reflecting the speaker's attitude) it is sincerely the case that

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...