Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

candle-power

/'kændl,pauə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

candle-power

/'kændl,pauə/

danh từ

  • (vật lý) nến
    • sixty candle-power lamp: đèn 60 nến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...