Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

candlewick

/'kædlwik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

candlewick

//

* danh từ
  • vải bông xù
Định nghĩa tiếng Anh

n. the wick of a candle n. loops of soft yarn are cut to give a tufted pattern

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...