Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

candlewood

/'kændlwjd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

candlewood

//

* danh từ
  • (thực vật) gỗ thắp đèn được thay nến
Định nghĩa tiếng Anh

n any of several resinous trees or shrubs often burned for light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...