candoluminescence
/'kændәulju:mi'nesәns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
candoluminescence
//
- (Tech) lửa phát sáng
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...