Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

candour

/'kændə/

danh từ

  • tính thật thà, tính ngay thẳng, tính bộc trực
  • sự vô tư, sự không thiên vị
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being honest and straightforward in attitude and speech\nn ability to make judgments free from discrimination or dishonesty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...