Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

candystore

/ˈkæn.diˌstɔːr/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Cửa hàng kẹo

ví dụ

The candy store has many colorful sweets for children. — Cửa hàng kẹo có nhiều loại kẹo màu sắc cho trẻ em.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...