Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canescent

/kә'nesәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canescent

//

* tính từ
  • trở nên bạc; trở nên trắng
    • canescent leaves:lá trắng xám
Định nghĩa tiếng Anh

s. of greyish white s. covered with fine whitish hairs or down

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...