canescent
/kә'nesәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
canescent
//
* tính từ- trở nên bạc; trở nên trắng
- canescent leaves:lá trắng xám
Định nghĩa tiếng Anh
s. of greyish white s. covered with fine whitish hairs or down