cannon-bit
/'kænənbit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cannon-bit
/'kænənbit/
danh từ
- hàm thiếc ngựa ((cũng) cannon)
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...