cannon-fodder
/'kænən,fɔdə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cannon-fodder
/'kænən,fɔdə/
danh từ
- bia thịt
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...