Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cannoneer

/,kænə'niə/

danh từ

  • pháo thủ, pháo binh
Biến thể từ cannoneers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a serviceman in the artillery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...