Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cannonry

/'kænәnri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cannonry

//

* danh từ
  • một loạt pháo
  • pháo binh
Định nghĩa tiếng Anh

n. Cannon, collectively; artillery.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...