canoness
/'kænәnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
canoness
//
* danh từ- nữ tu sĩ
- nữ mục sư
Định nghĩa tiếng Anh
n. A woman who holds a canonry in a conventual chapter.
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A woman who holds a canonry in a conventual chapter.
Đang tải...