Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

canoness

//

* danh từ
  • nữ tu sĩ
  • nữ mục sư
Định nghĩa tiếng Anh

n. A woman who holds a canonry in a conventual chapter.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...