Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canonicals

/kə'nɔnikəlz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canonicals

/kə'nɔnikəlz/

danh từ

  • quần áo của giáo sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. The dress prescribed by canon to be worn by a clergyman when officiating. Sometimes, any distinctive professional dress.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...