cantabile
/kæn'tɑ:bili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cantabile
//
* phó từ, adj- như hát, giống hát
Định nghĩa tiếng Anh
s. smooth and flowing
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. smooth and flowing
Đang tải...