Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cantabrigian

/Cantabrigian/

tính từ

  • (thuộc) đại học Căm-brít

danh từ

  • học sinh trường đại học Căm-brít; học sinh cũ trường đại học Căm-brít
Định nghĩa tiếng Anh

n. a resident of Cambridge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...