Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17619

cantaloupe

/'kæntəlu:p/

danh từ

  • (thực vật học) dưa đỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a variety of muskmelon vine having fruit with a tan rind and orange flesh

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...