cantankerously
/kæn'tæŋkərəsli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cantankerously
//
- xem cantankerous
Định nghĩa tiếng Anh
r in a bad mood
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a bad mood
Đang tải...