Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cantankerousness

/kən'tæɳkərəsnis/

danh từ

  • tính khó tính, tính hay gắt gỏng
  • tính hay gây gỗ, tính thích cãi nhau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...