Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cantatrice

/'kæntətri:s/

danh từ

  • nữ ca sĩ chuyên nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh

n. A female professional singer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...