Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cantharidin

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cantharidin

//

* danh từ
  • (hoá học) canthariđin
Định nghĩa tiếng Anh

n. The active principle of the cantharis, or Spanish fly, a volatile, acrid, bitter solid, crystallizing in four-sided prisms.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...