Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canthi

/'kænθəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canthi

/'kænθəs/

danh từ, số nhiều canthi

/'kænθi/
  • (giải phẫu) khoé mắt
Định nghĩa tiếng Anh

n either of the corners of the eye where the upper and lower eyelids meet

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...