Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cantillation

//

* danh từ
  • sự ngâm tụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A chanting; recitation or reading with musical\n modulations.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...