Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cantillation

/,kæntɪ'leɪʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cantillation

//

* danh từ
  • sự ngâm tụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A chanting; recitation or reading with musical modulations.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...