cantillation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cantillation
//
* danh từ- sự ngâm tụng
Định nghĩa tiếng Anh
n. A chanting; recitation or reading with musical modulations.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A chanting; recitation or reading with musical modulations.
Đang tải...