Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cantle

/'kæntl/

danh từ

  • miếng; khoanh, khúc
  • đuôi vểnh (của yên ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the back of a saddle seat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...