cantonal
/'kæntәnl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cantonal
//
- xem canton
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to a canton
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to a canton
Đang tải...