Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cantonal

//

  • xem canton
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a canton

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...