Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cantonese

/.kæntә'ni:z/ phổ biến #28038
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cantonese

//

* danh từ
  • tiếng Quảng Đông (Trung Quốc)
Định nghĩa tiếng Anh

n the dialect of Chinese spoken in Canton and neighboring provinces and in Hong Kong and elsewhere outside China

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...