Từ điển Anh–Việt

112,398 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cantrip

/'kæntrip/

danh từ (Ớ-cốt)

  • phép phù thuỷ
  • trò chơi ác; trò đùa
Định nghĩa tiếng Anh

n. A charm; an incantation; a shell; a trick; adroit\n mischief.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...