canzonet
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
canzonet
//
- Cách viết khác : canzonetta
Định nghĩa tiếng Anh
n. A short song, in one or more parts.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A short song, in one or more parts.
Đang tải...