Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

canzonet

//

  • Cách viết khác : canzonetta
Biến thể từ canzonets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A short song, in one or more parts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...