Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

capacitron

/kә'pæsitrɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

capacitron

//

  • (Tech) đèn thủy ngân điện dung
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...