capelin
/'kæpәlin/ phổ biến #43906
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
capelin
//
* danh từ- cũng caplin
- (động vật) cá ốt vảy nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. very small northern fish; forage for sea birds and marine mammals and other fishes