Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

capelin

/'kæpәlin/ phổ biến #43906
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

capelin

//

* danh từ
  • cũng caplin
  • (động vật) cá ốt vảy nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. very small northern fish; forage for sea birds and marine mammals and other fishes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...