capercailye
/,kæpə'keilji/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
capercailye
/,kæpə'keilji/
danh từ
- (động vật học) gà rừng
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...